Loa Karaoke JBL KP 4000 G2 Series chính hãng, giá rẻ

Loa Karaoke JBL KP4000 G2 Series
Loa karaokeDàn karaoke

Loa Karaoke JBL KP 4000 G2 Series chính hãng, giá rẻ

 

Loa Karaoke JBL KP 4000 G2 Series chính hãng, giá rẻ

 

Sê-ri JBL KP 4000 G2 thuộc dòng loa KP G2 – là dòng loa karaoke hàng đầu của JBL (thay thế thành công các phiên bản tiền nhiệm của nó là KP KP000, KP4000 và KP2000 Series). Với tính năng điều chỉnh âm thanh đặc trưng của JBL, KP 4000 G2 Series mang đến hiệu suất âm thanh và âm trầm tuyệt vời, chắc chắn sẽ mang lại cho bạn những trải nghiệm nghe nhạc đáng nhớ nhất.

Sê-ri JBL KP 4000 G2 bao gồm 3 mẫu loa công suất cao, toàn dải với loa trầm từ 10”, 12” đến 15”, bass-reflex. Ngoài chất lượng âm thanh vượt trội, dòng KP4000 G2 còn có yếu tố hình thức nổi bật, giao diện đồng nhất, giúp bạn có thể ghép các mô hình khác nhau từ dòng KP G2 để tạo ra một hệ thống KTV cao cấp.

Thêm vào đó, dòng KP 4000 G2 còn áp dụng công nghệ PSL (Chiếu sáng âm thanh thụ động) chiếu sáng logo JBL Entertainment có thể xoay, cho phép bạn thể hiện sự hiện diện của thương hiệu JBL nổi tiếng tại địa điểm của bạn. Nhìn chung, với thiết kế hiện đại đẹp mắt, kết hợp chất lượng âm thanh đặc trưng, Sê-ri KP4000 G2 phù hợp với một loạt các địa điểm ứng dụng âm thanh karaoke như các quán cafe, nhà hàng, các sân khấu từ đơn giản đến chuyên nghiệp, v..v

 

Loa Karaoke JBL KP 4000 G2 Series chính hãng, giá rẻ

 

3 mẫu loa thuộc Karaoke JBL KP 4000 G2 Series

1. Loa Karaoke JBL KP 4010 G2

1.1 Tính năng đặc biệt của loa Karaoke JBL KP 4010 G2

    • Loa karaoke toàn dải 2 chiều, bass-reflex
    • Loa trầm hiệu suất cao 10″ để xử lý công suất cao, độ méo thấp và độ nén công suất tối thiểu
      • Trình điều khiển LF: 1 loa trầm 10”, cuộn thoại 2,5″, nam châm ferrite
      • Trình điều khiển HF: 1 x JBL 2408H-2, cuộn thoại 1,5 “, nam châm NEO
    • Trình điều khiển nén màng loa hình khuyên 1,5”
    • Crossover thiết kế chính xác mang lại sự rõ ràng trong giọng hát

1.2 Thông số kỹ thuật của Loa Karaoke JBL KP 4010 G2

    • Dải tần số (-10 dB): 50 Hz – 20 kHz
    • Đáp ứng tần số (± 3 dB): 85 Hz – 20 kHz
    • Độ nhạy (1W @ 1m): 95 dB
    • Trở kháng danh nghĩa: 8 Ohms
    • SPL tối đa: 122 dB (đỉnh 128 dB)
    • Công suất: Liên tục (300W), Program (600W), Peak (1200W)
    • Kích thước (H x W x D): 533 mm x 300 mm x 340 mm (21,0 in x 11,8 in x 13,4 in)
    • Trọng lượng: 14,8 kg (32,6 lb)

 

Loa Karaoke JBL KP 4010 G2 Series chính hãng, giá rẻ

2. Loa Karaoke JBL KP 4012 G2

2.1 Tính năng đặc biệt của loa Karaoke JBL KP 4012 G2

    • Loa karaoke toàn dải 2 chiều, bass-reflex
    • Loa trầm hiệu suất cao 12″ để xử lý công suất cao, độ méo thấp và độ nén công suất tối thiểu
      • Trình điều khiển LF: 1 Loa trầm 12 “, cuộn dây giọng nói 2,5”, nam châm ferrite
      • Trình điều khiển HF: 1 x JBL 2408H-2, cuộn dây giọng nói 1,5 “, nam châm NEO
    • Trình điều khiển nén màng loa hình khuyên 1.5”
    • Crossover thiết kế chính xác mang lại sự rõ ràng trong giọng hát

2.2 Thông số kỹ thuật của Loa Karaoke JBL KP 4012 G2

    • Dải tần số (-10 dB): 47 Hz – 20 kHz
    • Đáp ứng tần số (± 3 dB): 80 Hz – 20 kHz
    • Độ nhạy (1W @ 1m): 97.5 dB
    • Trở kháng danh nghĩa: 8 Ohms
    • SPL tối đa: 125 dB (đỉnh 131 dB)
    • Công suất: Liên tục (350W), Program (700W), Peak (1400W)
    • Kích thước (H x W x D600 mm x 360 mm x 382 mm (23,6 in x 14,2 in x 15,0 in)
    • Trọng lượng: 18,5 kg (40,7 lb)

 

Loa Karaoke JBL KP 2000 G2 Series chính hãng, giá rẻ

 

3. Loa Karaoke JBL KP 4015 G2

3.1 Tính năng đặc biệt của loa Karaoke JBL KP 4015 G2

    • Loa karaoke toàn dải 2 chiều, bass-reflex
    • Loa trầm hiệu suất cao 15″ để xử lý công suất cao, độ méo thấp và độ nén công suất tối thiểu
      • Trình điều khiển LF: 1 Loa trầm 15 “, cuộn dây giọng nói 3”, nam châm ferrite
      • Trình điều khiển HF: 1 x JBL 2408H-2, cuộn dây giọng nói 1,5 “, nam châm NEO
    • Trình điều khiển nén màng loa hình khuyên 1.5”
    • Crossover thiết kế chính xác mang lại sự rõ ràng trong giọng hát

3.2 Thông số kỹ thuật của Loa Karaoke JBL KP 4015 G2

    • Dải tần số (-10 dB): 45 Hz – 20 kHz
    • Đáp ứng tần số (± 3 dB): 75 Hz – 20 kHz
    • Độ nhạy (1W @ 1m): 96 dB
    • Trở kháng danh nghĩa: 8 Ohms
    • SPL tối đa: 127 dB (đỉnh 133 dB)
    • Công suất: Liên tục (400W), Program (800W), Peak (1600W)
    • Kích thước (H x W x D): 680 mm x 410 mm x 440 mm (26,8 in x 16,1 in x 17,3 in)
    • Trọng lượng: 23,0 kg (50,7 lb)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *